Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Rotherham United

Rotherham United

Anh
Anh
Câu Lạc Bộ Bóng Đá Rotherham United, biệt danh là Nhà Mòn, là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại Rotherham, South Yorkshire, Anh ...
Cho xem nhiều hơn

Rotherham United Resultados mais recentes

TTG 02/05/26 10:00
Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers Rotherham United Rotherham United
3 2
TTG 25/04/26 10:00
Rotherham United Rotherham United Reading Reading
1 1
TTG 21/04/26 14:45
Rotherham United Rotherham United Luton Town Luton Town
0 2
TTG 18/04/26 10:00
Leyton Orient Leyton Orient Rotherham United Rotherham United
0 2
TTG 14/04/26 14:45
Wigan Athletic Wigan Athletic Rotherham United Rotherham United
3 0
TTG 11/04/26 10:00
Rotherham United Rotherham United Barnsley Barnsley
1 3
TTG 07/04/26 14:45
Port Vale Port Vale Rotherham United Rotherham United
1 0
TTG 03/04/26 10:00
Rotherham United Rotherham United Stevenage Stevenage
0 0
HL 28/03/26 11:00
Rotherham United Rotherham United Luton Town Luton Town
TTG 21/03/26 11:00
Lincoln City Lincoln City Rotherham United Rotherham United
3 0

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
23
6
9
8
24:32
-8
27
1.17
Phong độ sân khách
23
4
2
17
17:39
-22
14
0.61
Phong độ tổng thể
46
10
11
25
41:71
-30
41
0.89
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
23
8
7
8
11:12
-1
31
1.35
Phong độ sân khách
23
5
5
13
8:20
-12
20
0.87
Phong độ tổng thể
46
13
12
21
19:32
-13
51
1.11
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
23
6
7
10
13:20
-7
25
1.09
Phong độ sân khách
23
4
9
10
9:19
-10
21
0.91
Phong độ tổng thể
46
10
16
20
22:39
-17
46
1.00

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
0.89
1.04
0.74
Phút / bàn thắng ghi
101
86
122
Trên 0.5
57%
70%
44%
Trên 1.5
27%
31%
22%
Trên 2.5
5%
5%
5%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
11%
9%
14%
Đội dầu tiên ghi bàn
35%
44%
27%
Không ghi được bàn thắng
44%
31%
57%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
3
4
Phạt dền thắng
4
2
2
Phạt dền nhận
4
0
4
Phạt dền trong một trận
18%
9%
27%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.41
0.48
0.35
Ghi bàn trong 1H
33%
35%
31%
Thất bại ghi bàn 1H
68%
66%
70%
1H Bàn thắng ghi
19
11
8
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.48
0.57
0.39
Ghi bàn trong 2H
35%
44%
27%
Thất bại hhi bàn 2H
66%
57%
74%
2H Bàn thắng ghi
22
13
9

Rotherham United ghi bàn cứ mỗi 101 phút trong Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United ghi trung bình 0.89 bàn mỗi trận

Rotherham United là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United không ghi được bàn trong 44% tại Giải hạng nhì quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.54
1.39
1.70
Phút / bàn thủng lưới
58’
65’
53’
Giữ sạch lưới %
22%
27%
18%
Trên 0.5
79%
74%
83%
Trên 1.5
46%
48%
44%
Trên 2.5
24%
18%
31%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
3
5
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.70
0.52
0.87
Giữ sạch lưới 1H
23%
15%
8%
1h goals conceded
32
12
20
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.85
0.87
0.83
Giữ sạch lưới 2H
22%
10%
12%
2H Bàn thua
39
20
19

Rotherham United để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United để thủng lưới trung bình 1.54 bàn mỗi trận

Rotherham United đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.43
2.43
2.43
Trên 0.5
94%
92%
96%
Trên 1.5
68%
74%
61%
Trên 2.5
53%
53%
53%
Trên 3.5
24%
27%
22%
Trên 4.5
7%
0%
14%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
7%
9%
5%
Dưới 1.5
33%
27%
40%
Dưới 2.5
48%
48%
48%
Dưới 3.5
77%
74%
79%
Dưới 4.5
94%
100%
87%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.11
1.00
1.22
Trên 0.5 1H
79%
70%
87%
Trên 1.5 1H
24%
27%
22%
Trên 2.5 1H
7%
5%
9%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
22%
31%
14%
Dưới 1.5 1H
77%
74%
79%
Dưới 2.5 1H
94%
96%
92%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.33
1.43
1.22
Trên 0.5 2H
72%
79%
66%
Trên 1.5 2H
44%
44%
44%
Trên 2.5 2H
16%
18%
14%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
29%
22%
35%
Dưới 1.5 2H
57%
57%
57%
Dưới 2.5 2H
85%
83%
87%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rotherham United đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United tổng số bàn thắng mỗi trận 2.43 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Rotherham United tại Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Rotherham United tại Giải hạng nhì quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
42%
53%
31%
CDG cả hai hiệp
3%
0%
5%
CDG và thắng
7%
9%
5%
CDG và hòa
18%
31%
5%
CDG và thua
18%
14%
22%
CDG và trên 2.5 (có/có)
33%
40%
27%
CDG và trên 2.5 (không/có)
20%
14%
27%
CDG và trên 3.5 (có/có)
18%
27%
9%
CDG và trên 3.5 (không/có)
7%
0%
14%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
5%
0%
9%
CDG 2H
16%
22%
9%
CDG 1H và 2H (có/có)
3%
0%
5%
CDG 1H và 2H (có/không)
3%
0%
5%
CDG 1H và 2H (không/có)
14%
22%
5%
CDG 1H và 2H (không/không)
83%
79%
87%

Rotherham United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 5% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
14%
7%
7%
11 - 20 phút
27%
7%
22%
21 - 30 phút
27%
16%
14%
31 - 40 phút
16%
9%
7%
41 - 50 phút
29%
5%
24%
51 - 60 phút
29%
11%
20%
61 - 70 phút
33%
9%
27%
71 - 80 phút
27%
14%
14%
81 - 90+ phút
35%
16%
24%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
29%
11%
18%
31 - 45+ phút
40%
18%
24%
46 - 60+ phút
37%
14%
24%
46 - 60 phút
35%
11%
27%
61 - 75 phút
48%
20%
31%
76 - 90+ phút
46%
18%
33%

Rotherham United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
85%
92%
79%
+1.5
77%
74%
79%
+0.5
46%
66%
27%
-0.5
22%
27%
18%
-1.5
7%
5%
9%
-2.5
5%
5%
5%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
87%
87%
87%
+0.5
55%
66%
44%
-0.5
29%
35%
22%
-1.5
7%
14%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
79%
83%
74%
+0.5
57%
57%
57%
-0.5
22%
27%
18%
-1.5
7%
5%
9%

Rotherham United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Rotherham United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Rotherham United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải hạng nhì quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.22
4.70
3.74
Đội thẻ trung bình
2.11
2.30
1.91
Thẻ chống lại trung bình %
2.11
2.39
1.83
Chiến thắng
44%
40%
48%
Chấp +1.5
81%
74%
87%
Chấp +0.5
68%
66%
70%
Chấp -0.5
44%
40%
48%
Chấp -1.5
11%
14%
9%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
92%
96%
87%
Trên 2.5
83%
92%
74%
Trên 3.5
66%
70%
61%
Trên 4.5
44%
48%
40%
Trên 5.5
20%
31%
9%
Trên 6.5
9%
14%
5%
Trên 7.5
7%
14%
0%
Tổng Thẻ
194
108
86
Cao nhất trong một trận
10
10
7
Thấp nhất trong một trận
1
1
1
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.78
2.09
1.48
Đội thẻ trung bình 1H
0.96
1.04
0.87
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.83
1.04
0.61
Chiến thắng 1H
40%
40%
40%
Chấp +1.5
92%
87%
96%
Chấp +0.5
81%
79%
83%
Chấp -0.5
40%
40%
40%
Chấp -1.5
7%
5%
9%
Trên 0.5
79%
83%
74%
Trên 1.5
53%
61%
44%
Trên 2.5
27%
35%
18%
Đội thẻ trên 0.5
64%
70%
57%
Đội thẻ trên 1.5
27%
27%
27%
Thẻ chống lại trên 0.5
55%
61%
48%
Thẻ chống lại trên 1.5
20%
31%
9%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.43
2.61
2.26
Đội thẻ trung bình 2H
1.15
1.26
1.04
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.28
1.35
1.22
Chiến thắng 2H
40%
35%
44%
Chấp +1.5
81%
79%
83%
Chấp +0.5
61%
61%
61%
Chấp -0.5
40%
35%
44%
Chấp -1.5
11%
22%
0%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
79%
87%
70%
Trên 2.5
44%
44%
44%
Trên 3.5
16%
22%
9%
Đội thẻ trên 0.5
77%
74%
79%
Đội thẻ trên 1.5
31%
40%
22%
team cards over 2.5
7%
9%
5%
Thẻ chống lại trên 0.5
77%
74%
79%
Thẻ chống lại trên 1.5
37%
40%
35%
cards against over 2.5
16%
22%
9%

Rotherham United thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United có trung bình 4.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Rotherham United thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Rotherham United có trung bình 1.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Rotherham United thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Rotherham United có trung bình 2.43 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.74
9.83
9.65
Đội phạt góc trung bình
4.48
5.00
3.96
Phạt góc chống lại trung bình
5.26
4.83
5.70
Chiến thắng
42%
48%
35%
Handicap +2.5
72%
79%
66%
Handicap +1.5
66%
70%
61%
Handicap -1.5
24%
27%
22%
Handicap -2.5
16%
22%
9%
Trên 6.5
85%
83%
87%
Trên 7.5
79%
83%
74%
Trên 8.5
66%
70%
61%
Trên 9.5
50%
53%
48%
Trên 10.5
35%
35%
35%
Trên 11.5
29%
27%
31%
Trên 12.5
22%
22%
22%
Trên 13.5
11%
14%
9%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.54
4.26
4.83
Đội phạt góc trung bình 1H
2.15
2.30
2.00
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.39
1.96
2.83
Chiến thắng 1H
46%
48%
44%
Handicap +2.5
81%
87%
74%
Handicap +1.5
70%
79%
61%
Handicap -1.5
33%
35%
31%
Handicap -2.5
16%
14%
18%
Trên 4.5
53%
48%
57%
Trên 5.5
35%
31%
40%
Trên 6.5
16%
14%
18%
Đội phạt góc trên 2.5
37%
40%
35%
Đội phạt góc trên 3.5
31%
31%
31%
Phạt góc chống lại trên 2.5
31%
22%
40%
Phạt góc chống lại trên 3.5
22%
14%
31%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
5.20
5.57
4.83
Đội phạt góc trung bình 2H
2.33
2.70
1.96
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.87
2.87
2.87
Chiến thắng 2H
33%
35%
31%
Handicap +2.5
81%
92%
70%
Handicap +1.5
64%
74%
53%
Handicap -1.5
20%
22%
18%
Handicap -2.5
11%
14%
9%
Trên 4.5
64%
70%
57%
Trên 5.5
50%
57%
44%
Trên 6.5
29%
35%
22%
Đội phạt góc trên 2.5
37%
48%
27%
Đội phạt góc trên 3.5
27%
31%
22%
Phạt góc chống lại trên 2.5
55%
57%
53%
Phạt góc chống lại trên 3.5
35%
35%
35%

Rotherham United thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United có trung bình 9.74 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Rotherham United thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United có trung bình 4.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Rotherham United thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United có trung bình 5.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Nombe S. FW
    12
  • 2 Hall D. DF
    3
  • 3 Rafferty J. DF
    3
  • 4 Gray H. FW
    3
  • 5 Hugill J. FW
    2
  • 6 Benson J. MD
    2
  • 7 McWilliams S. MD
    2
  • 8 Holmes J. MD
    2
  • 9 Sherif M. FW
    2
  • 10 Spence K. DF
    2
  • 11 James R. DF
    1
  • 12 Jules Z. DF
    1
  • 13 Martha A. MD
    1
  • 14 Baptiste J. MD
    1
  • 15 Douglas H. MD
    1
  • 16 Adegboyega E. DF
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
ROT ROT
Đội thống kê
BAR BAR
Xếp hạng
22
0.89
Ghi bàn / trận
1.48
9
5
1.54
Thua / trận đấu
1.59
2
18
2.43
Trận bàn thắng trung bình
3.07
1
23
42%
CDG
68%
1
18
9.74
Trận phạt góc trung bình
10.76
2
18
4.48
Đội phạt góc trung bình
4.85
11
4
4.22
Trận thẻ trung bình
3.59
19
7
2.11
Đội thẻ trung bình
2.09
8

Những người ghi bàn nhiều nhất

ROT Rotherham United
Nombe S. 12
Hall D. 3
Rafferty J. 3
BAR Barnsley
McGoldrick D. 15
Keillor-Dunn D. 13
Phillips A. 9

Rotherham United Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 46 31 10 5 89:41 48 103
2 46 27 10 9 90:50 40 91
3 46 22 11 13 71:58 13 77
4 46 22 11 13 58:51 7 77
5 46 19 18 9 70:52 18 75
6 46 21 12 13 49:46 3 75
7 46 21 11 14 68:56 12 74
8 46 22 7 17 75:63 12 73
9 46 18 13 15 74:64 10 67
10 46 16 17 13 62:50 12 65
11 46 17 12 17 69:58 11 63
12 46 16 15 15 64:60 4 63
13 46 17 9 20 54:65 -11 60
14 46 17 9 20 50:69 -19 60
15 46 15 14 17 68:73 -5 59
16 46 14 14 18 49:58 -9 56
17 46 13 15 18 50:60 -10 54
18 46 15 8 23 64:68 -4 53
19 46 15 8 23 51:72 -21 53
20 46 14 10 22 59:71 -12 52
21 46 12 13 21 52:61 -9 49
22 46 10 12 24 36:61 -25 42
23 46 10 11 25 41:71 -30 41
24 46 9 8 29 39:74 -35 35
  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation

Rotherham United Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Anh 30 193 - - - - - -
13 Cann T.
Anh 25 188 - - - - - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Ireland: Ireland 32 180 - 3 - - - -
Đội bóng cạnh tranh tại EFL Championship, hạng thứ hai của hệ thống giải bóng đá ở Anh, trong mùa giải 2023-24. Màu sắc của câu lạc bộ ban đầu là màu vàng và đen, nhưng đã thay đổi thành màu đỏ và trắng khoảng năm 1930. Họ đã thi đấu trên sân nhà tại Sân Vận Động New York từ năm 2012, sau khi tạm thời chuyển đến Sân Vận Động Don Valley từ sân nhà ban đầu tại Millmoor vào năm 2008. Câu lạc bộ được thành lập như là sự hợp nhất giữa Rotherham County và Rotherham Town vào năm 1925 và ngay lập tức được đưa vào Liên Đoàn Bóng Đá. Họ giành quyền thăng hạng với tư cách nhà vô địch của Third Division North vào mùa giải 1950-51 và là đội thua cuộc trong trận chung kết đầu tiên của League Cup vào năm 1961, thua Aston Villa với tỷ số 3-2 tổng cộng. Sau mười bảy mùa giải ở hạng Hai, Rotherham đã phải xuống hạng vào năm 1968 và 1973. Quyền thăng hạng từ Fourth Division đã được giành được vào mùa giải 1974-75 và câu lạc bộ tiếp tục giành chiến thắng trong trận chung kết hạng Ba vào mùa giải 1980-81. Sự xuống hạng vào năm 1983 và 1988 đã tạo điều kiện cho Rotherham giành quyền vô địch hạng Bốn vào mùa giải 1988-89, mặc dù họ phải giành được một quyền thăng hạng khác vào mùa giải 1991-92 sau khi bị xuống hạng mùa trước. Họ đã đánh bại Shrewsbury Town với tỷ số 2-1 trong trận chung kết năm 1996 của Football League Trophy. Dưới sự điều hành của Ronnie Moore, Rotherham đã đảm bảo việc thăng hạng liên tiếp vào năm 1999-2000 và 2000-01. Họ ở ở hạng Hai trong bốn mùa giải, mặc dù đã xuống hạng hai lần trong ba năm đến năm 2007. Câu lạc bộ lại một lần nữa đảm bảo việc thăng hạng liên tiếp, lần này dưới sự dẫn dắt của Steve Evans, đảm bảo việc thăng hạng tự động từ League Two vào mùa giải 2012-13 và thăng hạng từ League One thông qua play-offs vào mùa giải 2013-14. Câu lạc bộ đã chuyển động giữa hạng Nhất và Championship trong sáu mùa giải liên tiếp từ năm 2016-17 đến 2021-22, giành chiến thắng trong play-offs vào năm 2018 cũng như trận chung kết EFL Trophy 2022.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Rotherham United
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Rotherham United
  • Viết tắt:
    ROT
  • Giám đốc:
    Clark, Lee
  • Sân vận động:
    Aesseal New York Stadium
  • Thành phố:
    Rotherham
  • Capacidade do estádio:
    12021
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close