Rotherham United
Anh
Rotherham United Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Rotherham United ghi bàn cứ mỗi 101 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Rotherham United ghi trung bình 0.89 bàn mỗi trận
Rotherham United là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Rotherham United không ghi được bàn trong 44% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Rotherham United để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Rotherham United để thủng lưới trung bình 1.54 bàn mỗi trận
Rotherham United đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rotherham United đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Rotherham United tổng số bàn thắng mỗi trận 2.43 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Rotherham United tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Rotherham United tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Rotherham United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Rotherham United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 5% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Rotherham United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Rotherham United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Rotherham United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Rotherham United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Rotherham United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Rotherham United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Rotherham United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Rotherham United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Rotherham United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Rotherham United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Rotherham United thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Rotherham United có trung bình 4.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Rotherham United thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Rotherham United có trung bình 1.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Rotherham United thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Rotherham United có trung bình 2.43 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Rotherham United thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Rotherham United có trung bình 9.74 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Rotherham United thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Rotherham United có trung bình 4.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Rotherham United thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Rotherham United có trung bình 5.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Rotherham United Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 31 | 10 | 5 | 89:41 | 48 | 103 | |
| 2 | 46 | 27 | 10 | 9 | 90:50 | 40 | 91 | |
| 3 | 46 | 22 | 11 | 13 | 71:58 | 13 | 77 | |
| 4 | 46 | 22 | 11 | 13 | 58:51 | 7 | 77 | |
| 5 | 46 | 19 | 18 | 9 | 70:52 | 18 | 75 | |
| 6 | 46 | 21 | 12 | 13 | 49:46 | 3 | 75 | |
| 7 | 46 | 21 | 11 | 14 | 68:56 | 12 | 74 | |
| 8 | 46 | 22 | 7 | 17 | 75:63 | 12 | 73 | |
| 9 | 46 | 18 | 13 | 15 | 74:64 | 10 | 67 | |
| 10 | 46 | 16 | 17 | 13 | 62:50 | 12 | 65 | |
| 11 | 46 | 17 | 12 | 17 | 69:58 | 11 | 63 | |
| 12 | 46 | 16 | 15 | 15 | 64:60 | 4 | 63 | |
| 13 | 46 | 17 | 9 | 20 | 54:65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 17 | 9 | 20 | 50:69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 15 | 14 | 17 | 68:73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 14 | 14 | 18 | 49:58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 13 | 15 | 18 | 50:60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 15 | 8 | 23 | 64:68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 15 | 8 | 23 | 51:72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 14 | 10 | 22 | 59:71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 12 | 13 | 21 | 52:61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 10 | 12 | 24 | 36:61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 10 | 11 | 25 | 41:71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 9 | 8 | 29 | 39:74 | -35 | 35 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Rotherham United Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
30 | 193 | - | - | - | - | - | - | |
|
13
Cann T.
|
|
25 | 188 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
32 | 180 | - | 3 | - | - | - | - |